Tiếng Việt
Bất đồng ý kiến tiếng Anh là gì?
bất đồng ý kiến tiếng Anh là different opinions /ˈdɪfərənt əˈpɪnjənz/. Ý kiến trái ngược hoặc không đồng thuận giữa các cá nhân hoặc nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
different opinions
Ví dụ câu với bất đồng ý kiến / different opinions
- 1
Hai người có ý kiến bất đồng về dự án mới.
The two colleagues have different opinions about the new project.
- 2
Trong cuộc họp, họ đã thể hiện ý kiến bất đồng rõ ràng.
During the meeting, they clearly expressed their different opinions.
Ghi chú dùng từ bất đồng ý kiến
Bất đồng ý kiến thể hiện sự không đồng thuận. Các từ liên quan: tranh luận (debate), bất đồng (disagreement), đồng thuận (agreement).
Video minh hoạ bất đồng ý kiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bất đồng ý kiến
Câu hỏi thường gặp về "bất đồng ý kiến"
Bất đồng ý kiến tiếng Anh là gì?
Bất đồng ý kiến tiếng Anh là "different opinions" (động từ), nghĩa là: Ý kiến trái ngược hoặc không đồng thuận giữa các cá nhân hoặc nhóm.
"different opinions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"different opinions" nghĩa tiếng Việt là "bất đồng ý kiến". Bất đồng ý kiến thể hiện sự không đồng thuận.
Phát âm "different opinions" như thế nào?
"different opinions" có phiên âm IPA /ˈdɪfərənt əˈpɪnjənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "different opinions"?
The two colleagues have different opinions about the new project. — Hai người có ý kiến bất đồng về dự án mới.