Tiếng Việt
Tiếp thu ý kiến tiếng Anh là gì?
tiếp thu ý kiến tiếng Anh là take in opinions /teɪk ɪn əˈpɪnjənz/. lắng nghe và chấp nhận ý kiến của người khác để cải thiện hoặc đưa ra quyết định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
take in opinions
Ví dụ câu với tiếp thu ý kiến / take in opinions
- 1
Chúng tôi luôn cố gắng tiếp thu ý kiến của khách hàng để nâng cao dịch vụ.
We always try to take in opinions from customers to improve our service.
- 2
Trong cuộc họp, anh ấy đã tiếp thu ý kiến của đồng nghiệp một cách tích cực.
During the meeting, he took in the opinions of his colleagues positively.
Ghi chú dùng từ tiếp thu ý kiến
Tiếp thu ý kiến là hành động lắng nghe và chấp nhận ý kiến của người khác để hoàn thiện hoặc điều chỉnh. Các từ liên quan: phản hồi (feedback), lắng nghe (listen), cải thiện (improve).
Video minh hoạ tiếp thu ý kiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếp thu ý kiến
Câu hỏi thường gặp về "tiếp thu ý kiến"
Tiếp thu ý kiến tiếng Anh là gì?
Tiếp thu ý kiến tiếng Anh là "take in opinions" (động từ), nghĩa là: lắng nghe và chấp nhận ý kiến của người khác để cải thiện hoặc đưa ra quyết định.
"take in opinions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"take in opinions" nghĩa tiếng Việt là "tiếp thu ý kiến". Tiếp thu ý kiến là hành động lắng nghe và chấp nhận ý kiến của người khác để hoàn thiện hoặc điều chỉnh.
Phát âm "take in opinions" như thế nào?
"take in opinions" có phiên âm IPA /teɪk ɪn əˈpɪnjənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "take in opinions"?
We always try to take in opinions from customers to improve our service. — Chúng tôi luôn cố gắng tiếp thu ý kiến của khách hàng để nâng cao dịch vụ.