The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ghi nhận ý kiến tiếng Anh là gì?

Ghi nhận ý kiến tiếng Anh là Take note of opinions /teɪk nəʊt əv əˈpɪnjənz/. Ghi nhận các ý kiến hoặc phản hồi của người khác để xem xét hoặc phản hồi sau này.

Hình minh hoạ "Ghi nhận ý kiến" tiếng Anh là "Take note of opinions"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Take note of opinions

Động từ
/teɪk nəʊt əv əˈpɪnjənz/

Ví dụ câu với Ghi nhận ý kiến / Take note of opinions

  1. 1

    Chúng tôi sẽ ghi nhận ý kiến của bạn về dự án.

    We will take note of your opinions regarding the project.

  2. 2

    Họ đã ghi nhận ý kiến của khách hàng để cải thiện dịch vụ.

    They took note of the customer's opinions to improve the service.

Ghi chú dùng từ Ghi nhận ý kiến

Ghi nhận ý kiến là hành động lắng nghe và ghi lại các ý kiến để xem xét sau này. Các từ liên quan gồm 'consider', 'note', 'record' đều liên quan đến việc ghi chép hoặc xem xét ý kiến.

Video minh hoạ Ghi nhận ý kiến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ghi nhận ý kiến

Câu hỏi thường gặp về "Ghi nhận ý kiến"

Ghi nhận ý kiến tiếng Anh là gì?

Ghi nhận ý kiến tiếng Anh là "Take note of opinions" (động từ), nghĩa là: Ghi nhận các ý kiến hoặc phản hồi của người khác để xem xét hoặc phản hồi sau này.

"Take note of opinions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Take note of opinions" nghĩa tiếng Việt là "Ghi nhận ý kiến". Ghi nhận ý kiến là hành động lắng nghe và ghi lại các ý kiến để xem xét sau này.

Phát âm "Take note of opinions" như thế nào?

"Take note of opinions" có phiên âm IPA /teɪk nəʊt əv əˈpɪnjənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Take note of opinions"?

We will take note of your opinions regarding the project. — Chúng tôi sẽ ghi nhận ý kiến của bạn về dự án.