The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bất hạnh tiếng Anh là gì?

bất hạnh tiếng Anh là unfortunate /ənˈfɔrʧənət/. Không may, xui xẻo, gặp điều không tốt.

Hình minh hoạ "bất hạnh" tiếng Anh là "unfortunate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unfortunate

Tính từ
/ənˈfɔrʧənət/

Ví dụ câu với bất hạnh / unfortunate

  1. 1

    Cô ấy gặp một ngày bất hạnh khi bị trễ chuyến bay.

    She had an unfortunate day when she missed her flight.

  2. 2

    Chúng ta đều có những khoảnh khắc bất hạnh trong cuộc đời.

    We all have unfortunate moments in life.

Ghi chú dùng từ bất hạnh

Bất hạnh mô tả tình huống không may hoặc xui xẻo. Các từ liên quan gồm 'misfortune' (điều không may), 'adverse' (bất lợi), 'unlucky' (xui xẻo).

Video minh hoạ bất hạnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bất hạnh

Câu hỏi thường gặp về "bất hạnh"

Bất hạnh tiếng Anh là gì?

Bất hạnh tiếng Anh là "unfortunate" (tính từ), nghĩa là: Không may, xui xẻo, gặp điều không tốt.

"unfortunate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unfortunate" nghĩa tiếng Việt là "bất hạnh". Bất hạnh mô tả tình huống không may hoặc xui xẻo.

Phát âm "unfortunate" như thế nào?

"unfortunate" có phiên âm IPA /ənˈfɔrʧənət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unfortunate"?

She had an unfortunate day when she missed her flight. — Cô ấy gặp một ngày bất hạnh khi bị trễ chuyến bay.