Tiếng Việt
Mảnh đời bất hạnh tiếng Anh là gì?
mảnh đời bất hạnh tiếng Anh là unfortunate life /ˌʌnfɔːˈʧuːnɪt laɪf/. Cuộc đời không may mắn, gặp nhiều khó khăn và bất hạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unfortunate life
Ví dụ câu với mảnh đời bất hạnh / unfortunate life
- 1
Anh ấy đã trải qua một mảnh đời bất hạnh từ nhỏ.
He has gone through an unfortunate life since he was a child.
- 2
Câu chuyện về mảnh đời bất hạnh của cô ấy khiến mọi người cảm động.
Her story of an unfortunate life moved everyone.
Ghi chú dùng từ mảnh đời bất hạnh
Mảnh đời bất hạnh mô tả cuộc sống gặp nhiều khó khăn, bất hạnh. Các từ liên quan: 'adversity' (nghịch cảnh), 'misfortune' (điều không may), 'hardship' (khó khăn).
Video minh hoạ mảnh đời bất hạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mảnh đời bất hạnh
Câu hỏi thường gặp về "mảnh đời bất hạnh"
Mảnh đời bất hạnh tiếng Anh là gì?
Mảnh đời bất hạnh tiếng Anh là "unfortunate life" (danh từ), nghĩa là: Cuộc đời không may mắn, gặp nhiều khó khăn và bất hạnh.
"unfortunate life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unfortunate life" nghĩa tiếng Việt là "mảnh đời bất hạnh". Mảnh đời bất hạnh mô tả cuộc sống gặp nhiều khó khăn, bất hạnh.
Phát âm "unfortunate life" như thế nào?
"unfortunate life" có phiên âm IPA /ˌʌnfɔːˈʧuːnɪt laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unfortunate life"?
He has gone through an unfortunate life since he was a child. — Anh ấy đã trải qua một mảnh đời bất hạnh từ nhỏ.