Tiếng Việt
Sự bất hạnh tiếng Anh là gì?
sự bất hạnh tiếng Anh là misfortune /mɪsˈfɔːtʃuːn/. Sự không may mắn hoặc gặp phải điều xấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
misfortune
Ví dụ câu với sự bất hạnh / misfortune
- 1
Anh ấy gặp nhiều bất hạnh trong cuộc đời.
He has faced many misfortunes in life.
- 2
Chúng ta cần chuẩn bị để đối phó với những điều không may.
We need to prepare for misfortunes.
Ghi chú dùng từ sự bất hạnh
Sự bất hạnh là trạng thái không may mắn, thường liên quan đến khó khăn hoặc rủi ro. Các từ liên quan: 'adversity' (nghịch cảnh), 'disaster' (thảm họa), 'hardship' (khó khăn).
Video minh hoạ sự bất hạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự bất hạnh
Câu hỏi thường gặp về "sự bất hạnh"
Sự bất hạnh tiếng Anh là gì?
Sự bất hạnh tiếng Anh là "misfortune" (danh từ), nghĩa là: Sự không may mắn hoặc gặp phải điều xấu.
"misfortune" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"misfortune" nghĩa tiếng Việt là "sự bất hạnh". Sự bất hạnh là trạng thái không may mắn, thường liên quan đến khó khăn hoặc rủi ro.
Phát âm "misfortune" như thế nào?
"misfortune" có phiên âm IPA /mɪsˈfɔːtʃuːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "misfortune"?
He has faced many misfortunes in life. — Anh ấy gặp nhiều bất hạnh trong cuộc đời.