The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bạt hiflex tiếng Anh là gì?

bạt hiflex tiếng Anh là hiflex tarp /haɪˈflɛks tɑːrp/. Một loại bạt lớn làm từ chất liệu Hiflex, thường dùng để che chắn hoặc bảo vệ các vật dụng ngoài trời.

Hình minh hoạ "bạt hiflex" tiếng Anh là "hiflex tarp"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hiflex tarp

Cụm từ
/haɪˈflɛks tɑːrp/

Ví dụ câu với bạt hiflex / hiflex tarp

  1. 1

    Chúng tôi đã dùng bạt Hiflex để che phủ hàng hóa trong kho.

    We used a Hiflex tarp to cover the goods in the warehouse.

  2. 2

    Bạt Hiflex rất bền và chống thấm nước.

    The Hiflex tarp is very durable and waterproof.

Ghi chú dùng từ bạt hiflex

Bạt Hiflex là loại bạt làm từ chất liệu Hiflex, phổ biến trong ngành xây dựng và nông nghiệp. Các từ liên quan: 'tarpaulin' (bạt che phủ), 'cover' (che phủ), 'waterproof' (chống thấm).

Video minh hoạ bạt hiflex

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bạt hiflex

Câu hỏi thường gặp về "bạt hiflex"

Bạt hiflex tiếng Anh là gì?

Bạt hiflex tiếng Anh là "hiflex tarp" (cụm từ), nghĩa là: Một loại bạt lớn làm từ chất liệu Hiflex, thường dùng để che chắn hoặc bảo vệ các vật dụng ngoài trời.

"hiflex tarp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hiflex tarp" nghĩa tiếng Việt là "bạt hiflex". Bạt Hiflex là loại bạt làm từ chất liệu Hiflex, phổ biến trong ngành xây dựng và nông nghiệp.

Phát âm "hiflex tarp" như thế nào?

"hiflex tarp" có phiên âm IPA /haɪˈflɛks tɑːrp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hiflex tarp"?

We used a Hiflex tarp to cover the goods in the warehouse. — Chúng tôi đã dùng bạt Hiflex để che phủ hàng hóa trong kho.