Tiếng Việt
Xâm phạm tiếng Anh là gì?
xâm phạm tiếng Anh là trespass /ˈtrɛˌspæs/. Xâm phạm có nghĩa là đi vào hoặc làm điều gì đó trái phép trên đất hoặc quyền của người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trespass
Ví dụ câu với xâm phạm / trespass
- 1
Anh ấy bị bắt vì xâm phạm đất đai của người khác.
He was arrested for trespassing on someone else's property.
- 2
Cấm xâm phạm khu vực này.
Trespassing in this area is prohibited.
Ghi chú dùng từ xâm phạm
Xâm phạm là hành động đi vào hoặc làm điều gì đó trái phép. Các từ liên quan gồm có 'intrude' (xâm nhập), 'invade' (xâm lược), 'encroach' (xâm phạm giới hạn).
Video minh hoạ xâm phạm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xâm phạm
Câu hỏi thường gặp về "xâm phạm"
Xâm phạm tiếng Anh là gì?
Xâm phạm tiếng Anh là "trespass" (động từ), nghĩa là: Xâm phạm có nghĩa là đi vào hoặc làm điều gì đó trái phép trên đất hoặc quyền của người khác.
"trespass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trespass" nghĩa tiếng Việt là "xâm phạm". Xâm phạm là hành động đi vào hoặc làm điều gì đó trái phép.
Phát âm "trespass" như thế nào?
"trespass" có phiên âm IPA /ˈtrɛˌspæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trespass"?
He was arrested for trespassing on someone else's property. — Anh ấy bị bắt vì xâm phạm đất đai của người khác.