The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không thể xâm phạm tiếng Anh là gì?

không thể xâm phạm tiếng Anh là inviolable /ˌɪnˈvaɪələbl/. Không thể bị xâm phạm hoặc xâm lược, thường dùng để chỉ quyền hoặc sự riêng tư không ai được phép xâm phạm.

Hình minh hoạ "không thể xâm phạm" tiếng Anh là "inviolable"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

inviolable

Tính từ
/ˌɪnˈvaɪələbl/

Ví dụ câu với không thể xâm phạm / inviolable

  1. 1

    Quyền riêng tư của cá nhân là vô cùng không thể xâm phạm.

    The privacy of individuals is inviolable.

  2. 2

    Các biện pháp bảo vệ biên giới nhằm giữ cho lãnh thổ không thể xâm phạm.

    Border defenses are meant to keep the territory inviolable.

Ghi chú dùng từ không thể xâm phạm

Từ 'inviolable' mô tả điều gì đó không thể bị xâm phạm, như quyền riêng tư hoặc biên giới. Các từ liên quan gồm 'sacred' (thiêng liêng), 'inalienable' (bất khả xâm phạm), và 'protected' (được bảo vệ).

Video minh hoạ không thể xâm phạm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không thể xâm phạm

Câu hỏi thường gặp về "không thể xâm phạm"

Không thể xâm phạm tiếng Anh là gì?

Không thể xâm phạm tiếng Anh là "inviolable" (tính từ), nghĩa là: Không thể bị xâm phạm hoặc xâm lược, thường dùng để chỉ quyền hoặc sự riêng tư không ai được phép xâm phạm.

"inviolable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"inviolable" nghĩa tiếng Việt là "không thể xâm phạm". Từ 'inviolable' mô tả điều gì đó không thể bị xâm phạm, như quyền riêng tư hoặc biên giới.

Phát âm "inviolable" như thế nào?

"inviolable" có phiên âm IPA /ˌɪnˈvaɪələbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "inviolable"?

The privacy of individuals is inviolable. — Quyền riêng tư của cá nhân là vô cùng không thể xâm phạm.