The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bắt lại nhịp tiếng Anh là gì?

Bắt lại nhịp tiếng Anh là Regain rhythm /rɪˈɡeɪn ˈrɪðəm/. Lấy lại nhịp điệu sau khi bị gián đoạn hoặc mất kiểm soát.

Hình minh hoạ "Bắt lại nhịp" tiếng Anh là "Regain rhythm"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Regain rhythm

Động từ
/rɪˈɡeɪn ˈrɪðəm/

Ví dụ câu với Bắt lại nhịp / Regain rhythm

  1. 1

    Sau một thời gian dài tập luyện, anh ấy đã bắt lại nhịp và chơi đàn tốt hơn.

    After a long practice, he regained his rhythm and played the piano better.

  2. 2

    Trong buổi diễn, ca sĩ đã bắt lại nhịp khi gặp sự cố kỹ thuật.

    During the performance, the singer regained rhythm after a technical issue.

Ghi chú dùng từ Bắt lại nhịp

Bắt lại nhịp thể hiện khả năng lấy lại sự cân bằng hoặc kiểm soát trong hoạt động. Các từ liên quan: 'synchronize' (đồng bộ), 'tempo' (nhịp độ), 'balance' (cân bằng).

Video minh hoạ Bắt lại nhịp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bắt lại nhịp

Câu hỏi thường gặp về "Bắt lại nhịp"

Bắt lại nhịp tiếng Anh là gì?

Bắt lại nhịp tiếng Anh là "Regain rhythm" (động từ), nghĩa là: Lấy lại nhịp điệu sau khi bị gián đoạn hoặc mất kiểm soát.

"Regain rhythm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Regain rhythm" nghĩa tiếng Việt là "Bắt lại nhịp". Bắt lại nhịp thể hiện khả năng lấy lại sự cân bằng hoặc kiểm soát trong hoạt động.

Phát âm "Regain rhythm" như thế nào?

"Regain rhythm" có phiên âm IPA /rɪˈɡeɪn ˈrɪðəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Regain rhythm"?

After a long practice, he regained his rhythm and played the piano better. — Sau một thời gian dài tập luyện, anh ấy đã bắt lại nhịp và chơi đàn tốt hơn.