The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồng hồ sinh học bị rối loạn tiếng Anh là gì?

đồng hồ sinh học bị rối loạn tiếng Anh là Circadian rhythm disorder /sɜrˈkeɪdiən ˈrɪðəm/. Rối loạn nhịp sinh học hàng ngày của cơ thể, gây khó khăn trong việc duy trì chu kỳ thức và ngủ bình thường.

Hình minh hoạ "đồng hồ sinh học bị rối loạn" tiếng Anh là "Circadian rhythm disorder"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Circadian rhythm disorder

Danh từ
/sɜrˈkeɪdiən ˈrɪðəm/

Ví dụ câu với đồng hồ sinh học bị rối loạn / Circadian rhythm disorder

  1. 1

    People with circadian rhythm disorder often struggle to fall asleep at night.

    Người mắc rối loạn nhịp sinh học thường gặp khó khăn trong việc đi vào giấc ngủ vào ban đêm.

  2. 2

    Treatment for circadian rhythm disorder may include light therapy and medication.

    Điều trị rối loạn nhịp sinh học có thể bao gồm liệu pháp ánh sáng và thuốc.

Ghi chú dùng từ đồng hồ sinh học bị rối loạn

Rối loạn nhịp sinh học là sự mất cân bằng trong chu kỳ sinh học hàng ngày của cơ thể. Các thuật ngữ liên quan: 'biological clock' (đồng hồ sinh học), 'sleep cycle' (chu kỳ ngủ), 'jet lag' (mệt mỏi do lệch múi giờ).

Video minh hoạ đồng hồ sinh học bị rối loạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đồng hồ sinh học bị rối loạn

Câu hỏi thường gặp về "đồng hồ sinh học bị rối loạn"

Đồng hồ sinh học bị rối loạn tiếng Anh là gì?

Đồng hồ sinh học bị rối loạn tiếng Anh là "Circadian rhythm disorder" (danh từ), nghĩa là: Rối loạn nhịp sinh học hàng ngày của cơ thể, gây khó khăn trong việc duy trì chu kỳ thức và ngủ bình thường.

"Circadian rhythm disorder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Circadian rhythm disorder" nghĩa tiếng Việt là "đồng hồ sinh học bị rối loạn". Rối loạn nhịp sinh học là sự mất cân bằng trong chu kỳ sinh học hàng ngày của cơ thể.

Phát âm "Circadian rhythm disorder" như thế nào?

"Circadian rhythm disorder" có phiên âm IPA /sɜrˈkeɪdiən ˈrɪðəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Circadian rhythm disorder"?

Người mắc rối loạn nhịp sinh học thường gặp khó khăn trong việc đi vào giấc ngủ vào ban đêm. — People with circadian rhythm disorder often struggle to fall asleep at night.