Tiếng Việt
Nhịp sinh học tiếng Anh là gì?
nhịp sinh học tiếng Anh là Circadian rhythm /sərˈkeɪdiən ˈrɪðəm/. Nhịp sinh học là chu kỳ sinh học hàng ngày của sinh vật, điều chỉnh các hoạt động sinh lý theo chu kỳ 24 giờ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Circadian rhythm
Ví dụ câu với nhịp sinh học / Circadian rhythm
- 1
Con người thường cảm thấy buồn ngủ vào ban đêm và tỉnh táo vào ban ngày theo nhịp sinh học.
Humans usually feel sleepy at night and alert during the day according to their circadian rhythm.
- 2
Nhịp sinh học ảnh hưởng đến chu kỳ ngủ và thức của chúng ta.
Circadian rhythm affects our sleep-wake cycle.
Ghi chú dùng từ nhịp sinh học
Nhịp sinh học liên quan đến các thuật ngữ như đồng hồ sinh học (biological clock), chu kỳ sinh học (biological cycle), và điều chỉnh sinh học (biological regulation).
Video minh hoạ nhịp sinh học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhịp sinh học
Câu hỏi thường gặp về "nhịp sinh học"
Nhịp sinh học tiếng Anh là gì?
Nhịp sinh học tiếng Anh là "Circadian rhythm" (danh từ), nghĩa là: Nhịp sinh học là chu kỳ sinh học hàng ngày của sinh vật, điều chỉnh các hoạt động sinh lý theo chu kỳ 24 giờ.
"Circadian rhythm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Circadian rhythm" nghĩa tiếng Việt là "nhịp sinh học". Nhịp sinh học liên quan đến các thuật ngữ như đồng hồ sinh học (biological clock), chu kỳ sinh học (biological cycle), và điều chỉnh sinh học (biological regulation).
Phát âm "Circadian rhythm" như thế nào?
"Circadian rhythm" có phiên âm IPA /sərˈkeɪdiən ˈrɪðəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Circadian rhythm"?
Humans usually feel sleepy at night and alert during the day according to their circadian rhythm. — Con người thường cảm thấy buồn ngủ vào ban đêm và tỉnh táo vào ban ngày theo nhịp sinh học.