Tiếng Việt
Bắt làm nô lệ tiếng Anh là gì?
Bắt làm nô lệ tiếng Anh là Enslave /ɪnˈsleɪv/. bắt ai đó làm nô lệ, bắt ép làm việc không tự do

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Enslave
Ví dụ câu với Bắt làm nô lệ / Enslave
- 1
Họ bị bắt làm nô lệ trong suốt nhiều năm.
They were enslaved for many years.
- 2
Chúng ta phải chống lại việc bắt làm nô lệ.
We must fight against enslavement.
Ghi chú dùng từ Bắt làm nô lệ
Enslave có nghĩa là bắt ai đó làm nô lệ hoặc bắt ép họ làm việc không tự do. Các từ liên quan: slavery (nô lệ), enslaved (bị bắt làm nô lệ), liberation (giải phóng).
Video minh hoạ Bắt làm nô lệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bắt làm nô lệ
Câu hỏi thường gặp về "Bắt làm nô lệ"
Bắt làm nô lệ tiếng Anh là gì?
Bắt làm nô lệ tiếng Anh là "Enslave" (động từ), nghĩa là: bắt ai đó làm nô lệ, bắt ép làm việc không tự do
"Enslave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Enslave" nghĩa tiếng Việt là "Bắt làm nô lệ". Enslave có nghĩa là bắt ai đó làm nô lệ hoặc bắt ép họ làm việc không tự do.
Phát âm "Enslave" như thế nào?
"Enslave" có phiên âm IPA /ɪnˈsleɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Enslave"?
They were enslaved for many years. — Họ bị bắt làm nô lệ trong suốt nhiều năm.