Tiếng Việt
Nô lệ tiếng Anh là gì?
nô lệ tiếng Anh là slave /sleɪv/. Người bị bắt làm nô lệ, không có tự do cá nhân và bị bắt buộc làm việc cho người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
slave
Ví dụ câu với nô lệ / slave
- 1
Anh ấy đã từng là nô lệ trong một thời gian dài.
He was a slave for many years.
- 2
Nô lệ bị bóc lột sức lao động và không có quyền tự do.
Slaves are exploited for their labor and lack freedom.
Ghi chú dùng từ nô lệ
Nô lệ là người bị bắt buộc làm việc không công và không có tự do cá nhân. Các từ liên quan: 'bondsman' (người nô lệ), 'slavery' (chế độ nô lệ), 'oppression' (bức hại).
Video minh hoạ nô lệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nô lệ
Câu hỏi thường gặp về "nô lệ"
Nô lệ tiếng Anh là gì?
Nô lệ tiếng Anh là "slave" (danh từ), nghĩa là: Người bị bắt làm nô lệ, không có tự do cá nhân và bị bắt buộc làm việc cho người khác.
"slave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"slave" nghĩa tiếng Việt là "nô lệ". Nô lệ là người bị bắt buộc làm việc không công và không có tự do cá nhân.
Phát âm "slave" như thế nào?
"slave" có phiên âm IPA /sleɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "slave"?
He was a slave for many years. — Anh ấy đã từng là nô lệ trong một thời gian dài.