The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bắt làm quá sức tiếng Anh là gì?

Bắt làm quá sức tiếng Anh là Overwork /ˈəʊvəwɜːk/. Làm việc quá mức, vượt quá khả năng hoặc giới hạn của bản thân.

Hình minh hoạ "Bắt làm quá sức" tiếng Anh là "Overwork"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Overwork

Động từ
/ˈəʊvəwɜːk/

Ví dụ câu với Bắt làm quá sức / Overwork

  1. 1

    Anh ấy đã bắt làm quá sức trong công việc cuối tuần.

    He was overworking himself during the weekend.

  2. 2

    Cô ấy cần nghỉ ngơi vì đã bắt làm quá sức suốt nhiều tháng.

    She needs to rest because she has been overworking for months.

Ghi chú dùng từ Bắt làm quá sức

Bắt làm quá sức là hành động làm việc quá nhiều, gây mệt mỏi hoặc căng thẳng. Các từ liên quan: 'overload' (quá tải), 'burnout' (kiệt sức), 'stress' ( căng thẳng).

Video minh hoạ Bắt làm quá sức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bắt làm quá sức

Câu hỏi thường gặp về "Bắt làm quá sức"

Bắt làm quá sức tiếng Anh là gì?

Bắt làm quá sức tiếng Anh là "Overwork" (động từ), nghĩa là: Làm việc quá mức, vượt quá khả năng hoặc giới hạn của bản thân.

"Overwork" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Overwork" nghĩa tiếng Việt là "Bắt làm quá sức". Bắt làm quá sức là hành động làm việc quá nhiều, gây mệt mỏi hoặc căng thẳng.

Phát âm "Overwork" như thế nào?

"Overwork" có phiên âm IPA /ˈəʊvəwɜːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Overwork"?

He was overworking himself during the weekend. — Anh ấy đã bắt làm quá sức trong công việc cuối tuần.