Tiếng Việt
Làm việc quá sức tiếng Anh là gì?
làm việc quá sức tiếng Anh là overwork /ˌoʊvərˈwɜrk/. Làm việc quá nhiều hoặc quá sức, gây mệt mỏi hoặc ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
overwork
Ví dụ câu với làm việc quá sức / overwork
- 1
Anh ấy đã làm việc quá sức suốt tuần qua và cảm thấy rất mệt mỏi.
He has been overworking all week and feels very exhausted.
- 2
Cô ấy cần nghỉ ngơi vì đã làm việc quá sức trong dự án này.
She needs to rest because she has been overworking on this project.
Ghi chú dùng từ làm việc quá sức
Làm việc quá sức là hành động làm việc vượt quá khả năng hoặc giới hạn của bản thân. Các từ liên quan gồm có 'burnout' (kiệt sức), 'stress' (căng thẳng), và 'fatigue' (mệt mỏi).
Video minh hoạ làm việc quá sức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm việc quá sức
Câu hỏi thường gặp về "làm việc quá sức"
Làm việc quá sức tiếng Anh là gì?
Làm việc quá sức tiếng Anh là "overwork" (động từ), nghĩa là: Làm việc quá nhiều hoặc quá sức, gây mệt mỏi hoặc ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.
"overwork" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"overwork" nghĩa tiếng Việt là "làm việc quá sức". Làm việc quá sức là hành động làm việc vượt quá khả năng hoặc giới hạn của bản thân.
Phát âm "overwork" như thế nào?
"overwork" có phiên âm IPA /ˌoʊvərˈwɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "overwork"?
He has been overworking all week and feels very exhausted. — Anh ấy đã làm việc quá sức suốt tuần qua và cảm thấy rất mệt mỏi.