Tiếng Việt
Quá sức tiếng Anh là gì?
Quá sức tiếng Anh là Overwhelming /ˌoʊvərˈwɛlmɪŋ/. Quá sức là trạng thái quá mức, vượt quá khả năng hoặc giới hạn của ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Overwhelming
Ví dụ câu với Quá sức / Overwhelming
- 1
Công việc này quá sức tôi, tôi cần giúp đỡ.
This workload is overwhelming for me, I need help.
- 2
Tiếng ồn quá sức khiến tôi không thể tập trung.
The noise is overwhelming and makes it hard to concentrate.
Ghi chú dùng từ Quá sức
Quá sức mô tả trạng thái quá tải, vượt quá khả năng. Các từ liên quan: quá tải (overload), quá mức (excess), áp lực (pressure).
Video minh hoạ Quá sức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quá sức
Câu hỏi thường gặp về "Quá sức"
Quá sức tiếng Anh là gì?
Quá sức tiếng Anh là "Overwhelming" (tính từ), nghĩa là: Quá sức là trạng thái quá mức, vượt quá khả năng hoặc giới hạn của ai đó hoặc cái gì đó.
"Overwhelming" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Overwhelming" nghĩa tiếng Việt là "Quá sức". Quá sức mô tả trạng thái quá tải, vượt quá khả năng.
Phát âm "Overwhelming" như thế nào?
"Overwhelming" có phiên âm IPA /ˌoʊvərˈwɛlmɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Overwhelming"?
This workload is overwhelming for me, I need help. — Công việc này quá sức tôi, tôi cần giúp đỡ.