Tiếng Việt
Bắt máy tiếng Anh là gì?
bắt máy tiếng Anh là pick up the phone /pɪk ʌp ðə foʊn/. Chọn và nhấc điện thoại để nghe hoặc trả lời cuộc gọi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pick up the phone
Ví dụ câu với bắt máy / pick up the phone
- 1
Anh ấy đã bắt máy ngay khi tôi gọi đến.
He picked up the phone as soon as I called.
- 2
Bạn có thể bắt máy giúp tôi không?
Can you pick up the phone for me?
Ghi chú dùng từ bắt máy
Bắt máy là hành động nhấc điện thoại để nghe hoặc trả lời cuộc gọi. Các từ liên quan: answer (trả lời), hang up (cúp máy), dial (bấm số).
Video minh hoạ bắt máy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bắt máy
Câu hỏi thường gặp về "bắt máy"
Bắt máy tiếng Anh là gì?
Bắt máy tiếng Anh là "pick up the phone" (danh từ), nghĩa là: Chọn và nhấc điện thoại để nghe hoặc trả lời cuộc gọi.
"pick up the phone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pick up the phone" nghĩa tiếng Việt là "bắt máy". Bắt máy là hành động nhấc điện thoại để nghe hoặc trả lời cuộc gọi.
Phát âm "pick up the phone" như thế nào?
"pick up the phone" có phiên âm IPA /pɪk ʌp ðə foʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pick up the phone"?
He picked up the phone as soon as I called. — Anh ấy đã bắt máy ngay khi tôi gọi đến.