Tiếng Việt
Bắt máy điện thoại tiếng Anh là gì?
bắt máy điện thoại tiếng Anh là Answer the phone /ˈɑːnsə ðə fəʊn/. Nhấc máy điện thoại để nghe cuộc gọi đến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Answer the phone
Ví dụ câu với bắt máy điện thoại / Answer the phone
- 1
Anh ấy bắt máy ngay khi tôi gọi đến.
He answered the phone as soon as I called.
- 2
Bạn có thể bắt máy giúp tôi không?
Can you answer the phone for me?
Ghi chú dùng từ bắt máy điện thoại
Bắt máy điện thoại là hành động nghe và trả lời cuộc gọi qua điện thoại. Các từ liên quan: gọi điện (make a call), nhấn nút nghe (pick up), cuộc gọi (call), điện thoại (telephone).
Video minh hoạ bắt máy điện thoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bắt máy điện thoại
Câu hỏi thường gặp về "bắt máy điện thoại"
Bắt máy điện thoại tiếng Anh là gì?
Bắt máy điện thoại tiếng Anh là "Answer the phone" (động từ), nghĩa là: Nhấc máy điện thoại để nghe cuộc gọi đến.
"Answer the phone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Answer the phone" nghĩa tiếng Việt là "bắt máy điện thoại". Bắt máy điện thoại là hành động nghe và trả lời cuộc gọi qua điện thoại.
Phát âm "Answer the phone" như thế nào?
"Answer the phone" có phiên âm IPA /ˈɑːnsə ðə fəʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Answer the phone"?
He answered the phone as soon as I called. — Anh ấy bắt máy ngay khi tôi gọi đến.