Tiếng Việt
Bất ngờ tiếng Anh là gì?
bất ngờ tiếng Anh là surprise /sərˈpraɪz/. Sự kiện hoặc cảm xúc gây ngạc nhiên hoặc không dự đoán trước được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
surprise
Ví dụ câu với bất ngờ / surprise
- 1
Cô ấy đã làm tôi bất ngờ với món quà của mình.
She surprised me with her gift.
- 2
Chúng tôi bất ngờ khi thấy anh ấy ở đó.
We were surprised to see him there.
Ghi chú dùng từ bất ngờ
Bất ngờ thể hiện sự ngạc nhiên hoặc điều không ngờ tới. Các từ liên quan: 'unexpected' (không ngờ tới), 'astonished' (kinh ngạc), 'amazed' (kinh ngạc).
Video minh hoạ bất ngờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bất ngờ
- bất ngờ trúng nhiều tiềnwin a fortune unexpectedly
- ngờdoubt
- sự bất ngờsurprise
- gây bất ngờsurprise
- làm bất ngờsurprise
- tạo bất ngờsurprise
- Điều bất ngờSurprise
- Thật bất ngờUnexpectedly
- món quà bất ngờsurprise gift
- làm mất sự bất ngờruin the surprise
- nhiều điều bất ngờfull of surprises
- sự tấn công bất ngờsurprise attack
Câu hỏi thường gặp về "bất ngờ"
Bất ngờ tiếng Anh là gì?
Bất ngờ tiếng Anh là "surprise" (danh từ, động từ), nghĩa là: Sự kiện hoặc cảm xúc gây ngạc nhiên hoặc không dự đoán trước được.
"surprise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"surprise" nghĩa tiếng Việt là "bất ngờ". Bất ngờ thể hiện sự ngạc nhiên hoặc điều không ngờ tới.
Phát âm "surprise" như thế nào?
"surprise" có phiên âm IPA /sərˈpraɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "surprise"?
She surprised me with her gift. — Cô ấy đã làm tôi bất ngờ với món quà của mình.