Tiếng Việt
Tạo bất ngờ tiếng Anh là gì?
tạo bất ngờ tiếng Anh là surprise /sərˈpraɪz/. làm ai đó ngạc nhiên hoặc bất ngờ bằng cách điều gì đó không ngờ tới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
surprise
Ví dụ câu với tạo bất ngờ / surprise
- 1
Tôi đã tạo bất ngờ cho sinh nhật của cô ấy bằng một bữa tiệc nhỏ.
I surprised her with a small birthday party.
- 2
Anh ấy thích tạo bất ngờ cho bạn bè của mình.
He likes to surprise his friends.
Ghi chú dùng từ tạo bất ngờ
Từ 'surprise' dùng để chỉ hành động làm ai đó ngạc nhiên. Các từ liên quan gồm 'unexpected' (bất ngờ), 'astonish' (làm kinh ngạc), 'amaze' (làm kinh ngạc, gây ấn tượng mạnh).
Video minh hoạ tạo bất ngờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tạo bất ngờ
Câu hỏi thường gặp về "tạo bất ngờ"
Tạo bất ngờ tiếng Anh là gì?
Tạo bất ngờ tiếng Anh là "surprise" (động từ), nghĩa là: làm ai đó ngạc nhiên hoặc bất ngờ bằng cách điều gì đó không ngờ tới.
"surprise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"surprise" nghĩa tiếng Việt là "tạo bất ngờ". Từ 'surprise' dùng để chỉ hành động làm ai đó ngạc nhiên.
Phát âm "surprise" như thế nào?
"surprise" có phiên âm IPA /sərˈpraɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "surprise"?
I surprised her with a small birthday party. — Tôi đã tạo bất ngờ cho sinh nhật của cô ấy bằng một bữa tiệc nhỏ.