Tiếng Việt
Làm bất ngờ tiếng Anh là gì?
làm bất ngờ tiếng Anh là surprise /səˈpraɪz/. Làm cho ai đó cảm thấy ngạc nhiên hoặc bất ngờ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
surprise
Ví dụ câu với làm bất ngờ / surprise
- 1
Tôi đã làm bất ngờ sinh nhật cho mẹ tôi.
I surprised my mother with a birthday party.
- 2
Anh ấy làm bất ngờ mọi người bằng bài hát của mình.
He surprised everyone with his singing.
Ghi chú dùng từ làm bất ngờ
Làm bất ngờ là hành động gây ngạc nhiên cho người khác. Các từ liên quan: shock (sốc), astonish (kinh ngạc), amaze (làm kinh ngạc).
Video minh hoạ làm bất ngờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm bất ngờ
Câu hỏi thường gặp về "làm bất ngờ"
Làm bất ngờ tiếng Anh là gì?
Làm bất ngờ tiếng Anh là "surprise" (động từ), nghĩa là: Làm cho ai đó cảm thấy ngạc nhiên hoặc bất ngờ.
"surprise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"surprise" nghĩa tiếng Việt là "làm bất ngờ". Làm bất ngờ là hành động gây ngạc nhiên cho người khác.
Phát âm "surprise" như thế nào?
"surprise" có phiên âm IPA /səˈpraɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "surprise"?
I surprised my mother with a birthday party. — Tôi đã làm bất ngờ sinh nhật cho mẹ tôi.