Tiếng Việt
Làm mất sự bất ngờ tiếng Anh là gì?
làm mất sự bất ngờ tiếng Anh là ruin the surprise /ˈruən ðə sərˈpraɪz/. phá hỏng hoặc tiết lộ điều bất ngờ trước thời điểm thích hợp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ruin the surprise
Ví dụ câu với làm mất sự bất ngờ / ruin the surprise
- 1
Anh ấy đã tiết lộ bí mật và làm mất sự bất ngờ của bữa tiệc.
He revealed the secret and ruined the surprise of the party.
- 2
Đừng nói cho cô ấy biết, nếu không sẽ làm mất sự bất ngờ.
Don't tell her, or you'll ruin the surprise.
Ghi chú dùng từ làm mất sự bất ngờ
Cụm từ này dùng để chỉ hành động làm mất đi tính bất ngờ của một điều gì đó. Các từ liên quan: 'disappoint' (thất vọng), 'reveal' (tiết lộ), 'spoiler' (tiết lộ nội dung quan trọng).
Video minh hoạ làm mất sự bất ngờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm mất sự bất ngờ
Câu hỏi thường gặp về "làm mất sự bất ngờ"
Làm mất sự bất ngờ tiếng Anh là gì?
Làm mất sự bất ngờ tiếng Anh là "ruin the surprise" (cụm từ), nghĩa là: phá hỏng hoặc tiết lộ điều bất ngờ trước thời điểm thích hợp.
"ruin the surprise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ruin the surprise" nghĩa tiếng Việt là "làm mất sự bất ngờ". Cụm từ này dùng để chỉ hành động làm mất đi tính bất ngờ của một điều gì đó.
Phát âm "ruin the surprise" như thế nào?
"ruin the surprise" có phiên âm IPA /ˈruən ðə sərˈpraɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ruin the surprise"?
He revealed the secret and ruined the surprise of the party. — Anh ấy đã tiết lộ bí mật và làm mất sự bất ngờ của bữa tiệc.