Tiếng Việt
Bắt nguồn từ tiếng Anh là gì?
Bắt nguồn từ tiếng Anh là Stem from /stɛm frɒm/. Bắt nguồn từ, xuất phát từ một nguồn gốc hoặc nguyên nhân nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stem from
Ví dụ câu với Bắt nguồn từ / Stem from
- 1
Câu chuyện này bắt nguồn từ một truyền thuyết cổ xưa.
This story stems from an ancient legend.
- 2
Nghiên cứu này bắt nguồn từ các dữ liệu thu thập được trong năm ngoái.
This research stems from data collected last year.
Ghi chú dùng từ Bắt nguồn từ
Bắt nguồn từ nghĩa là xuất phát hoặc bắt đầu từ một nguồn gốc nào đó. Các từ liên quan: nguồn gốc (origin), căn nguyên (cause), phát sinh (arise).
Video minh hoạ Bắt nguồn từ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bắt nguồn từ
Câu hỏi thường gặp về "Bắt nguồn từ"
Bắt nguồn từ tiếng Anh là gì?
Bắt nguồn từ tiếng Anh là "Stem from" (động từ), nghĩa là: Bắt nguồn từ, xuất phát từ một nguồn gốc hoặc nguyên nhân nào đó.
"Stem from" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stem from" nghĩa tiếng Việt là "Bắt nguồn từ". Bắt nguồn từ nghĩa là xuất phát hoặc bắt đầu từ một nguồn gốc nào đó.
Phát âm "Stem from" như thế nào?
"Stem from" có phiên âm IPA /stɛm frɒm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stem from"?
This story stems from an ancient legend. — Câu chuyện này bắt nguồn từ một truyền thuyết cổ xưa.