Tiếng Việt
Bất ổn xã hội tiếng Anh là gì?
bất ổn xã hội tiếng Anh là social unrest /ˈsəʊʃəl ʌnˈrɛst/. Tình trạng mất ổn định trong xã hội do các xung đột hoặc bất mãn gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
social unrest
Ví dụ câu với bất ổn xã hội / social unrest
- 1
Xã hội đang trải qua thời kỳ bất ổn xã hội kéo dài.
The society is experiencing prolonged social unrest.
- 2
Bất ổn xã hội có thể dẫn đến các cuộc biểu tình lớn.
Social unrest can lead to major protests.
Ghi chú dùng từ bất ổn xã hội
Bất ổn xã hội đề cập đến tình trạng mất ổn định trong xã hội do các xung đột hoặc bất mãn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'protest' (cuộc biểu tình), 'conflict' (xung đột), 'dissatisfaction' (bất mãn).
Video minh hoạ bất ổn xã hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bất ổn xã hội
Câu hỏi thường gặp về "bất ổn xã hội"
Bất ổn xã hội tiếng Anh là gì?
Bất ổn xã hội tiếng Anh là "social unrest" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng mất ổn định trong xã hội do các xung đột hoặc bất mãn gây ra.
"social unrest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"social unrest" nghĩa tiếng Việt là "bất ổn xã hội". Bất ổn xã hội đề cập đến tình trạng mất ổn định trong xã hội do các xung đột hoặc bất mãn.
Phát âm "social unrest" như thế nào?
"social unrest" có phiên âm IPA /ˈsəʊʃəl ʌnˈrɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "social unrest"?
The society is experiencing prolonged social unrest. — Xã hội đang trải qua thời kỳ bất ổn xã hội kéo dài.