The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Loạn lạc tiếng Anh là gì?

Loạn lạc tiếng Anh là unrest /ˌʌnˈrɛst/. Tình trạng hỗn loạn, không ổn định, thường liên quan đến xung đột hoặc bất ổn xã hội.

Hình minh hoạ "Loạn lạc" tiếng Anh là "unrest"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unrest

Danh từ
/ˌʌnˈrɛst/

Ví dụ câu với Loạn lạc / unrest

  1. 1

    Xã hội đang rơi vào tình trạng loạn lạc do chiến tranh kéo dài.

    The country is experiencing unrest due to prolonged war.

  2. 2

    Các cuộc biểu tình gây ra loạn lạc trong thành phố.

    The protests caused unrest in the city.

Ghi chú dùng từ Loạn lạc

Loạn lạc là trạng thái không yên ổn, thường liên quan đến xung đột hoặc bất ổn xã hội. Các từ liên quan gồm có 'chaos' (hỗn loạn), 'turmoil' (bất ổn), 'disturbance' (rối loạn).

Video minh hoạ Loạn lạc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Loạn lạc

Câu hỏi thường gặp về "Loạn lạc"

Loạn lạc tiếng Anh là gì?

Loạn lạc tiếng Anh là "unrest" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng hỗn loạn, không ổn định, thường liên quan đến xung đột hoặc bất ổn xã hội.

"unrest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unrest" nghĩa tiếng Việt là "Loạn lạc". Loạn lạc là trạng thái không yên ổn, thường liên quan đến xung đột hoặc bất ổn xã hội.

Phát âm "unrest" như thế nào?

"unrest" có phiên âm IPA /ˌʌnˈrɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unrest"?

The country is experiencing unrest due to prolonged war. — Xã hội đang rơi vào tình trạng loạn lạc do chiến tranh kéo dài.