Tiếng Việt
Bất ổn chính trị tiếng Anh là gì?
bất ổn chính trị tiếng Anh là political instability /pəˈlɪtɪkəl ˌɪnstəˈbɪləti/. Tình trạng không ổn định trong chính trị, thường gây ra xung đột hoặc bất an trong xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
political instability
Ví dụ câu với bất ổn chính trị / political instability
- 1
Chính trị bất ổn đã ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế.
Political instability has negatively affected the economy.
- 2
Các cuộc biểu tình phản đối chính phủ phản ánh bất ổn chính trị.
Protests against the government reflect political instability.
Ghi chú dùng từ bất ổn chính trị
Bất ổn chính trị đề cập đến tình trạng không ổn định trong hệ thống chính trị, có thể dẫn đến xung đột hoặc thay đổi chính sách đột ngột. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'coup d'état' (đảo chính), 'revolution' (cách mạng), và 'government crisis' (khủng hoảng chính phủ).
Video minh hoạ bất ổn chính trị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bất ổn chính trị
Câu hỏi thường gặp về "bất ổn chính trị"
Bất ổn chính trị tiếng Anh là gì?
Bất ổn chính trị tiếng Anh là "political instability" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng không ổn định trong chính trị, thường gây ra xung đột hoặc bất an trong xã hội.
"political instability" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"political instability" nghĩa tiếng Việt là "bất ổn chính trị". Bất ổn chính trị đề cập đến tình trạng không ổn định trong hệ thống chính trị, có thể dẫn đến xung đột hoặc thay đổi chính sách đột ngột.
Phát âm "political instability" như thế nào?
"political instability" có phiên âm IPA /pəˈlɪtɪkəl ˌɪnstəˈbɪləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "political instability"?
Political instability has negatively affected the economy. — Chính trị bất ổn đã ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế.