Tiếng Việt
Ổn tiếng Anh là gì?
ổn tiếng Anh là fine /faɪn/. Danh từ chỉ trạng thái tốt, không có vấn đề hoặc rắc rối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fine
Ví dụ câu với ổn / fine
- 1
Cô ấy cảm thấy ổn sau khi khỏi bệnh.
She feels fine after recovering from her illness.
- 2
Tình hình kinh tế vẫn ổn định.
The economic situation is still fine.
Ghi chú dùng từ ổn
Ổn định, tốt, bình thường. Các từ liên quan: tốt (good), bình thường (normal), ổn định (stable).
Video minh hoạ ổn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ổn
Câu hỏi thường gặp về "ổn"
Ổn tiếng Anh là gì?
Ổn tiếng Anh là "fine" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ trạng thái tốt, không có vấn đề hoặc rắc rối.
"fine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fine" nghĩa tiếng Việt là "ổn". Ổn định, tốt, bình thường.
Phát âm "fine" như thế nào?
"fine" có phiên âm IPA /faɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fine"?
She feels fine after recovering from her illness. — Cô ấy cảm thấy ổn sau khi khỏi bệnh.