Tiếng Việt
Bắt tay tiếng Anh là gì?
bắt tay tiếng Anh là shake hand /ʃeɪk hænd/. Nắm tay hoặc bắt tay để chào hỏi hoặc thể hiện sự đồng ý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shake hand
Ví dụ câu với bắt tay / shake hand
- 1
Chúng tôi bắt tay nhau khi gặp mặt lần đầu.
We shook hands when we first met.
- 2
Anh ấy đã bắt tay với khách hàng để thể hiện sự chuyên nghiệp.
He shook hands with the client to show professionalism.
Ghi chú dùng từ bắt tay
Bắt tay là hành động bắt chặt tay nhau để chào hỏi hoặc thể hiện sự đồng thuận. Các từ liên quan: 'chào hỏi' (greeting), 'bàn bạc' (discuss), 'thỏa thuận' (agreement).
Video minh hoạ bắt tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bắt tay
Câu hỏi thường gặp về "bắt tay"
Bắt tay tiếng Anh là gì?
Bắt tay tiếng Anh là "shake hand" (danh từ), nghĩa là: Nắm tay hoặc bắt tay để chào hỏi hoặc thể hiện sự đồng ý.
"shake hand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shake hand" nghĩa tiếng Việt là "bắt tay". Bắt tay là hành động bắt chặt tay nhau để chào hỏi hoặc thể hiện sự đồng thuận.
Phát âm "shake hand" như thế nào?
"shake hand" có phiên âm IPA /ʃeɪk hænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shake hand"?
We shook hands when we first met. — Chúng tôi bắt tay nhau khi gặp mặt lần đầu.