Tiếng Việt
Bắt tay vào làm tiếng Anh là gì?
bắt tay vào làm tiếng Anh là Get to work /ɡɛt tuː wɜːk/. Bắt đầu làm việc hoặc thực hiện một nhiệm vụ nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Get to work
Ví dụ câu với bắt tay vào làm / Get to work
- 1
Chúng ta nên bắt tay vào làm dự án ngay hôm nay.
We should get to work on the project today.
- 2
Anh ấy đã bắt tay vào làm công việc mới với sự nhiệt huyết.
He got to work on his new job with enthusiasm.
Ghi chú dùng từ bắt tay vào làm
Bắt tay vào làm nghĩa là bắt đầu công việc. Các từ liên quan: bắt đầu (to start), bắt đầu công việc (to start working), hành động (action), nhiệm vụ (task).
Video minh hoạ bắt tay vào làm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bắt tay vào làm
Câu hỏi thường gặp về "bắt tay vào làm"
Bắt tay vào làm tiếng Anh là gì?
Bắt tay vào làm tiếng Anh là "Get to work" (động từ), nghĩa là: Bắt đầu làm việc hoặc thực hiện một nhiệm vụ nào đó.
"Get to work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Get to work" nghĩa tiếng Việt là "bắt tay vào làm". Bắt tay vào làm nghĩa là bắt đầu công việc.
Phát âm "Get to work" như thế nào?
"Get to work" có phiên âm IPA /ɡɛt tuː wɜːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Get to work"?
We should get to work on the project today. — Chúng ta nên bắt tay vào làm dự án ngay hôm nay.