Tiếng Việt
Bất tín nhiệm tiếng Anh là gì?
bất tín nhiệm tiếng Anh là Distrust /dɪsˈtrʌst/. Sự thiếu tin tưởng hoặc nghi ngờ vào ai đó hoặc điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Distrust
Ví dụ câu với bất tín nhiệm / Distrust
- 1
Anh ấy thể hiện sự bất tín nhiệm đối với đồng nghiệp của mình.
He showed distrust towards his colleagues.
- 2
Sự bất tín nhiệm có thể dẫn đến mối quan hệ xấu đi.
Distrust can lead to deteriorating relationships.
Ghi chú dùng từ bất tín nhiệm
Bất tín nhiệm là trạng thái không tin tưởng ai đó. Các từ liên quan: tin tưởng (trust), nghi ngờ (doubt), trung thành (loyalty).
Video minh hoạ bất tín nhiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bất tín nhiệm
Câu hỏi thường gặp về "bất tín nhiệm"
Bất tín nhiệm tiếng Anh là gì?
Bất tín nhiệm tiếng Anh là "Distrust" (danh từ), nghĩa là: Sự thiếu tin tưởng hoặc nghi ngờ vào ai đó hoặc điều gì đó.
"Distrust" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Distrust" nghĩa tiếng Việt là "bất tín nhiệm". Bất tín nhiệm là trạng thái không tin tưởng ai đó.
Phát âm "Distrust" như thế nào?
"Distrust" có phiên âm IPA /dɪsˈtrʌst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Distrust"?
He showed distrust towards his colleagues. — Anh ấy thể hiện sự bất tín nhiệm đối với đồng nghiệp của mình.