The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bất tín tiếng Anh là gì?

bất tín tiếng Anh là untrustworthy /ənˈtrʌˌstwɜrði/. Không đáng tin cậy, dễ dàng phản bội hoặc không giữ lời hứa.

Hình minh hoạ "bất tín" tiếng Anh là "untrustworthy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

untrustworthy

Tính từ
/ənˈtrʌˌstwɜrði/

Ví dụ câu với bất tín / untrustworthy

  1. 1

    Anh ấy là người bất tín, luôn phản bội bạn bè.

    He is untrustworthy and always betrays his friends.

  2. 2

    Cô ấy đã bị xem là bất tín sau khi không giữ lời hứa.

    She was considered untrustworthy after failing to keep her promise.

Ghi chú dùng từ bất tín

Bất tín mô tả người hoặc hành động không đáng tin cậy hoặc dễ phản bội. Các từ liên quan: trung thực (honest), trung thành (loyal), phản bội (betray).

Video minh hoạ bất tín

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bất tín

Câu hỏi thường gặp về "bất tín"

Bất tín tiếng Anh là gì?

Bất tín tiếng Anh là "untrustworthy" (tính từ), nghĩa là: Không đáng tin cậy, dễ dàng phản bội hoặc không giữ lời hứa.

"untrustworthy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"untrustworthy" nghĩa tiếng Việt là "bất tín". Bất tín mô tả người hoặc hành động không đáng tin cậy hoặc dễ phản bội.

Phát âm "untrustworthy" như thế nào?

"untrustworthy" có phiên âm IPA /ənˈtrʌˌstwɜrði/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "untrustworthy"?

He is untrustworthy and always betrays his friends. — Anh ấy là người bất tín, luôn phản bội bạn bè.