Tiếng Việt
Bỏ phiếu bất tín nhiệm tiếng Anh là gì?
bỏ phiếu bất tín nhiệm tiếng Anh là motion of no confidence /ˈmoʊʃən ʌv noʊ ˈkɑnfədəns/. Biểu quyết thể hiện sự không tin tưởng vào chính phủ hoặc một cá nhân trong chính phủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
motion of no confidence
Ví dụ câu với bỏ phiếu bất tín nhiệm / motion of no confidence
- 1
Nghị viện đã bỏ phiếu bất tín nhiệm chính phủ vì các chính sách gây tranh cãi.
The parliament passed a motion of no confidence against the government due to controversial policies.
- 2
Đảng đối lập đã đưa ra một bỏ phiếu bất tín nhiệm để thúc đẩy sự thay đổi chính sách.
The opposition party introduced a motion of no confidence to push for policy changes.
Ghi chú dùng từ bỏ phiếu bất tín nhiệm
Bỏ phiếu bất tín nhiệm là một thủ tục trong nghị viện để thể hiện sự không tin tưởng đối với chính phủ hoặc cá nhân trong chính phủ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'vote of confidence' (phiếu tín nhiệm) và 'censure' (khiển trách).
Video minh hoạ bỏ phiếu bất tín nhiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bỏ phiếu bất tín nhiệm
Câu hỏi thường gặp về "bỏ phiếu bất tín nhiệm"
Bỏ phiếu bất tín nhiệm tiếng Anh là gì?
Bỏ phiếu bất tín nhiệm tiếng Anh là "motion of no confidence" (danh từ), nghĩa là: Biểu quyết thể hiện sự không tin tưởng vào chính phủ hoặc một cá nhân trong chính phủ.
"motion of no confidence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"motion of no confidence" nghĩa tiếng Việt là "bỏ phiếu bất tín nhiệm". Bỏ phiếu bất tín nhiệm là một thủ tục trong nghị viện để thể hiện sự không tin tưởng đối với chính phủ hoặc cá nhân trong chính phủ.
Phát âm "motion of no confidence" như thế nào?
"motion of no confidence" có phiên âm IPA /ˈmoʊʃən ʌv noʊ ˈkɑnfədəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "motion of no confidence"?
The parliament passed a motion of no confidence against the government due to controversial policies. — Nghị viện đã bỏ phiếu bất tín nhiệm chính phủ vì các chính sách gây tranh cãi.