Tiếng Việt
Tín nhiệm tiếng Anh là gì?
tín nhiệm tiếng Anh là Trustworthiness /ˈtrʌstwɜrðɪnəs/. Khả năng hoặc đặc điểm của việc đáng tin cậy, trung thực và có thể dựa vào để giữ lời hứa hoặc cam kết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Trustworthiness
Ví dụ câu với tín nhiệm / Trustworthiness
- 1
Sự tín nhiệm của anh ấy trong cộng đồng rất cao.
His trustworthiness in the community is very high.
- 2
Chúng tôi cần một người có tính tín nhiệm để quản lý dự án.
We need someone with trustworthiness to manage the project.
Ghi chú dùng từ tín nhiệm
Tín nhiệm thể hiện tính đáng tin cậy và trung thực. Các từ liên quan: 'trust' (tin tưởng), 'reliability' (độ tin cậy), 'integrity' (chính trực).
Video minh hoạ tín nhiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tín nhiệm
- sự tín nhiệmcredibility
- bất tín nhiệmDistrust
- hệ số tín nhiệmcreditworthiness coefficient
- phiếu tín nhiệmConfidence vote ballot
- bỏ phiếu tín nhiệmmotion of confidence
- xếp hạng tín nhiệmCredit rating
- bỏ phiếu bất tín nhiệmmotion of no confidence
- tín đồbeliever
- tín chỉcredit
- tín vậttoken
- tín chấpmortgage
- tín dụngcredit
Câu hỏi thường gặp về "tín nhiệm"
Tín nhiệm tiếng Anh là gì?
Tín nhiệm tiếng Anh là "Trustworthiness" (danh từ), nghĩa là: Khả năng hoặc đặc điểm của việc đáng tin cậy, trung thực và có thể dựa vào để giữ lời hứa hoặc cam kết.
"Trustworthiness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Trustworthiness" nghĩa tiếng Việt là "tín nhiệm". Tín nhiệm thể hiện tính đáng tin cậy và trung thực.
Phát âm "Trustworthiness" như thế nào?
"Trustworthiness" có phiên âm IPA /ˈtrʌstwɜrðɪnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Trustworthiness"?
His trustworthiness in the community is very high. — Sự tín nhiệm của anh ấy trong cộng đồng rất cao.