Tiếng Việt
Bất tỉnh tiếng Anh là gì?
bất tỉnh tiếng Anh là faint /feɪnt/. Tình trạng mất ý thức tạm thời do yếu hoặc sốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
faint
Ví dụ câu với bất tỉnh / faint
- 1
Anh ấy đã bị ngất sau khi chạy bộ nặng.
He fainted after running a heavy race.
- 2
Cô ấy cảm thấy chóng mặt và sắp ngất.
She felt dizzy and was about to faint.
Ghi chú dùng từ bất tỉnh
Bất tỉnh là trạng thái mất ý thức tạm thời, thường do yếu hoặc sốc. Các từ liên quan: 'unconscious' (bất tỉnh), 'collapse' (ngất xỉu), 'dizziness' (chóng mặt).
Video minh hoạ bất tỉnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bất tỉnh
Câu hỏi thường gặp về "bất tỉnh"
Bất tỉnh tiếng Anh là gì?
Bất tỉnh tiếng Anh là "faint" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng mất ý thức tạm thời do yếu hoặc sốc.
"faint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"faint" nghĩa tiếng Việt là "bất tỉnh". Bất tỉnh là trạng thái mất ý thức tạm thời, thường do yếu hoặc sốc.
Phát âm "faint" như thế nào?
"faint" có phiên âm IPA /feɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "faint"?
He fainted after running a heavy race. — Anh ấy đã bị ngất sau khi chạy bộ nặng.