The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ọ ẹ tiếng Anh là gì?

ọ ẹ tiếng Anh là faint cry /feɪnt kraɪ/. Tiếng khóc nhỏ, yếu ớt của trẻ sơ sinh hoặc động vật non.

Hình minh hoạ "ọ ẹ" tiếng Anh là "faint cry"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

faint cry

Danh từ
/feɪnt kraɪ/

Ví dụ câu với ọ ẹ / faint cry

  1. 1

    Tiếng khóc yếu ớt của em bé khiến mẹ lo lắng.

    The faint cry of the baby made the mother worried.

  2. 2

    Tiếng khóc yếu ớt của chú chó con khiến mọi người cảm thấy thương cảm.

    The faint cry of the puppy touched everyone's heart.

Ghi chú dùng từ ọ ẹ

Dịch là 'tiếng khóc yếu ớt'. Các từ liên quan: 'cry' (khóc), 'whimper' (kêu rên), 'whine' (rên rỉ).

Video minh hoạ ọ ẹ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ọ ẹ

Câu hỏi thường gặp về "ọ ẹ"

Ọ ẹ tiếng Anh là gì?

Ọ ẹ tiếng Anh là "faint cry" (danh từ), nghĩa là: Tiếng khóc nhỏ, yếu ớt của trẻ sơ sinh hoặc động vật non.

"faint cry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"faint cry" nghĩa tiếng Việt là "ọ ẹ". Dịch là 'tiếng khóc yếu ớt'.

Phát âm "faint cry" như thế nào?

"faint cry" có phiên âm IPA /feɪnt kraɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "faint cry"?

The faint cry of the baby made the mother worried. — Tiếng khóc yếu ớt của em bé khiến mẹ lo lắng.