Tiếng Việt
Bầu tâm sự tiếng Anh là gì?
bầu tâm sự tiếng Anh là Confidant /ˈkɒnfɪdænt/. Người bạn thân thiết để chia sẻ bí mật và tâm sự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Confidant
Ví dụ câu với bầu tâm sự / Confidant
- 1
Anh ấy là người bạn bầu tâm sự của tôi trong mọi chuyện.
He is my confidant for all matters.
- 2
Cô ấy luôn tin tưởng bầu tâm sự của mình với tôi.
She always trusts me as her confidant.
Ghi chú dùng từ bầu tâm sự
Bầu tâm sự là người bạn tin cậy để chia sẻ bí mật. Các từ liên quan: 'trust' (tin tưởng), 'secret' (bí mật), 'loyalty' (trung thành).
Video minh hoạ bầu tâm sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bầu tâm sự
Câu hỏi thường gặp về "bầu tâm sự"
Bầu tâm sự tiếng Anh là gì?
Bầu tâm sự tiếng Anh là "Confidant" (danh từ), nghĩa là: Người bạn thân thiết để chia sẻ bí mật và tâm sự.
"Confidant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Confidant" nghĩa tiếng Việt là "bầu tâm sự". Bầu tâm sự là người bạn tin cậy để chia sẻ bí mật.
Phát âm "Confidant" như thế nào?
"Confidant" có phiên âm IPA /ˈkɒnfɪdænt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Confidant"?
He is my confidant for all matters. — Anh ấy là người bạn bầu tâm sự của tôi trong mọi chuyện.