Tiếng Việt
Tâm phúc tiếng Anh là gì?
tâm phúc tiếng Anh là trusted confidant /ˈtrʌstɪd ˈkɒnfɪdænt/. Người thân thiết, đáng tin cậy để chia sẻ bí mật hoặc tâm sự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trusted confidant
Ví dụ câu với tâm phúc / trusted confidant
- 1
Anh ấy luôn là tâm phúc của tôi trong mọi chuyện.
He has always been my trusted confidant in everything.
- 2
Bạn bè thân thiết thường là những tâm phúc trong cuộc đời.
Close friends are often trusted confidants in life.
Ghi chú dùng từ tâm phúc
Tâm phúc là người bạn thân thiết, đáng tin cậy để chia sẻ bí mật. Các từ liên quan: 'bạn thân' (close friend), 'đáng tin cậy' (trustworthy), 'bí mật' (secret).
Video minh hoạ tâm phúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tâm phúc
Câu hỏi thường gặp về "tâm phúc"
Tâm phúc tiếng Anh là gì?
Tâm phúc tiếng Anh là "trusted confidant" (danh từ), nghĩa là: Người thân thiết, đáng tin cậy để chia sẻ bí mật hoặc tâm sự.
"trusted confidant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trusted confidant" nghĩa tiếng Việt là "tâm phúc". Tâm phúc là người bạn thân thiết, đáng tin cậy để chia sẻ bí mật.
Phát âm "trusted confidant" như thế nào?
"trusted confidant" có phiên âm IPA /ˈtrʌstɪd ˈkɒnfɪdænt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trusted confidant"?
He has always been my trusted confidant in everything. — Anh ấy luôn là tâm phúc của tôi trong mọi chuyện.