Tiếng Việt
Trút bầu tâm sự tiếng Anh là gì?
trút bầu tâm sự tiếng Anh là pour one's heart out /pɔːr wʌnz hɑːrt aʊt/. Chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ một cách thành thật và cởi mở với ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pour one's heart out
Ví dụ câu với trút bầu tâm sự / pour one's heart out
- 1
Cô ấy đã trút bầu tâm sự với bạn thân về những lo lắng của mình.
She poured her heart out to her best friend about her worries.
- 2
Anh ấy thường trút bầu tâm sự sau những ngày làm việc căng thẳng.
He often pours his heart out after stressful days at work.
Ghi chú dùng từ trút bầu tâm sự
Cụm từ này dùng để miêu tả hành động chia sẻ cảm xúc chân thành. Các từ liên quan: confide (chia sẻ bí mật), disclose (tiết lộ), reveal (tiết lộ, bộc lộ).
Video minh hoạ trút bầu tâm sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trút bầu tâm sự
Câu hỏi thường gặp về "trút bầu tâm sự"
Trút bầu tâm sự tiếng Anh là gì?
Trút bầu tâm sự tiếng Anh là "pour one's heart out" (cụm từ), nghĩa là: Chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ một cách thành thật và cởi mở với ai đó.
"pour one's heart out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pour one's heart out" nghĩa tiếng Việt là "trút bầu tâm sự". Cụm từ này dùng để miêu tả hành động chia sẻ cảm xúc chân thành.
Phát âm "pour one's heart out" như thế nào?
"pour one's heart out" có phiên âm IPA /pɔːr wʌnz hɑːrt aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pour one's heart out"?
She poured her heart out to her best friend about her worries. — Cô ấy đã trút bầu tâm sự với bạn thân về những lo lắng của mình.