Tiếng Việt
Bày biện tủ kính tiếng Anh là gì?
Bày biện tủ kính tiếng Anh là Arrange showcase /əˈreɪnʤ ˈʃəʊkeɪs/. Sắp xếp, trưng bày đồ trong tủ kính để trưng bày hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Arrange showcase
Ví dụ câu với Bày biện tủ kính / Arrange showcase
- 1
Chị ấy đã bày biện tủ kính để trưng bày các món đồ cổ.
She arranged the showcase to display antique items.
- 2
Chúng tôi cần bày biện tủ kính trước buổi triển lãm.
We need to arrange the showcase before the exhibition.
Ghi chú dùng từ Bày biện tủ kính
Bày biện tủ kính là hành động sắp xếp các vật phẩm trong tủ kính để trưng bày. Các từ liên quan: trưng bày (display), trang trí (decorate), tủ kính (glass cabinet).
Video minh hoạ Bày biện tủ kính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bày biện tủ kính
Câu hỏi thường gặp về "Bày biện tủ kính"
Bày biện tủ kính tiếng Anh là gì?
Bày biện tủ kính tiếng Anh là "Arrange showcase" (động từ), nghĩa là: Sắp xếp, trưng bày đồ trong tủ kính để trưng bày hoặc trang trí.
"Arrange showcase" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Arrange showcase" nghĩa tiếng Việt là "Bày biện tủ kính". Bày biện tủ kính là hành động sắp xếp các vật phẩm trong tủ kính để trưng bày.
Phát âm "Arrange showcase" như thế nào?
"Arrange showcase" có phiên âm IPA /əˈreɪnʤ ˈʃəʊkeɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Arrange showcase"?
She arranged the showcase to display antique items. — Chị ấy đã bày biện tủ kính để trưng bày các món đồ cổ.