Tiếng Việt
Phô diễn tiếng Anh là gì?
phô diễn tiếng Anh là Showcase /ˈʃoʊˌkeɪs/. Trình diễn hoặc trưng bày một cách nổi bật để thu hút sự chú ý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Showcase
Ví dụ câu với phô diễn / Showcase
- 1
Cô ấy sẽ phô diễn các tác phẩm nghệ thuật của mình tại triển lãm.
She will showcase her artwork at the exhibition.
- 2
Chương trình này giúp các doanh nghiệp phô diễn sản phẩm mới của họ.
This event helps companies showcase their new products.
Ghi chú dùng từ phô diễn
Phô diễn là hành động trình bày hoặc trưng bày một cách nổi bật để thu hút sự chú ý. Các từ liên quan: trình diễn (perform), trưng bày (exhibit), quảng bá (promote).
Video minh hoạ phô diễn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phô diễn
Câu hỏi thường gặp về "phô diễn"
Phô diễn tiếng Anh là gì?
Phô diễn tiếng Anh là "Showcase" (động từ), nghĩa là: Trình diễn hoặc trưng bày một cách nổi bật để thu hút sự chú ý.
"Showcase" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Showcase" nghĩa tiếng Việt là "phô diễn". Phô diễn là hành động trình bày hoặc trưng bày một cách nổi bật để thu hút sự chú ý.
Phát âm "Showcase" như thế nào?
"Showcase" có phiên âm IPA /ˈʃoʊˌkeɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Showcase"?
She will showcase her artwork at the exhibition. — Cô ấy sẽ phô diễn các tác phẩm nghệ thuật của mình tại triển lãm.