Tiếng Việt
Trổ tài tiếng Anh là gì?
Trổ tài tiếng Anh là Showcase skills /ˈʃəʊkeɪs skɪlz/. Biểu diễn hoặc thể hiện kỹ năng của mình để gây ấn tượng hoặc chứng minh khả năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Showcase skills
Ví dụ câu với Trổ tài / Showcase skills
- 1
Anh ấy trổ tài nấu ăn trong buổi tiệc cuối tuần.
He showcased his cooking skills at the weekend party.
- 2
Cô ấy trổ tài ca hát trong buổi biểu diễn của trường.
She showcased her singing talent during the school performance.
Ghi chú dùng từ Trổ tài
Trổ tài là hành động thể hiện kỹ năng hoặc khả năng của bản thân để gây ấn tượng. Các từ liên quan: 'biểu diễn' (perform), 'thể hiện' (demonstrate), 'kỹ năng' (skill).
Video minh hoạ Trổ tài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trổ tài
- tàitalent
- y thuậtmedical skills
- thuật viếtwriting skills
- kỹ năng cứnghard skills
- kỹ năng nghelistening skills
- Thi tay nghềSkills Competition
- kỹ năng nấu ăncooking skills
- kỹ năng tư vấnconsultation skills
- kỹ năng ứng xửinterpersonal skills
- kỹ năng xã hộisocial skills
- kỹ năng làm bàitest-taking skills
- kỹ năng phản xạreflex skills
Câu hỏi thường gặp về "Trổ tài"
Trổ tài tiếng Anh là gì?
Trổ tài tiếng Anh là "Showcase skills" (động từ), nghĩa là: Biểu diễn hoặc thể hiện kỹ năng của mình để gây ấn tượng hoặc chứng minh khả năng.
"Showcase skills" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Showcase skills" nghĩa tiếng Việt là "Trổ tài". Trổ tài là hành động thể hiện kỹ năng hoặc khả năng của bản thân để gây ấn tượng.
Phát âm "Showcase skills" như thế nào?
"Showcase skills" có phiên âm IPA /ˈʃəʊkeɪs skɪlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Showcase skills"?
He showcased his cooking skills at the weekend party. — Anh ấy trổ tài nấu ăn trong buổi tiệc cuối tuần.