Tiếng Việt
Bay quá mục tiêu tiếng Anh là gì?
bay quá mục tiêu tiếng Anh là Overflight /ˈoʊvərˌflaɪt/. Chuyến bay vượt qua mục tiêu hoặc khu vực dự kiến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Overflight
Ví dụ câu với bay quá mục tiêu / Overflight
- 1
Máy bay thực hiện một chuyến bay quá mục tiêu để kiểm tra khả năng của hệ thống.
The aircraft conducted an overflight to assess the situation.
- 2
Chuyến bay quá mục tiêu giúp thu thập dữ liệu quan trọng về khu vực đó.
Overflights are used for surveillance and data collection.
Ghi chú dùng từ bay quá mục tiêu
Overflight là hành động bay qua một khu vực nhất định, thường để khảo sát hoặc kiểm tra. Các thuật ngữ liên quan gồm 'flyover' (bay qua), 'aerial survey' (khảo sát trên không), và 'surveillance flight' (chuyến bay giám sát).
Video minh hoạ bay quá mục tiêu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bay quá mục tiêu
Câu hỏi thường gặp về "bay quá mục tiêu"
Bay quá mục tiêu tiếng Anh là gì?
Bay quá mục tiêu tiếng Anh là "Overflight" (danh từ), nghĩa là: Chuyến bay vượt qua mục tiêu hoặc khu vực dự kiến.
"Overflight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Overflight" nghĩa tiếng Việt là "bay quá mục tiêu". Overflight là hành động bay qua một khu vực nhất định, thường để khảo sát hoặc kiểm tra.
Phát âm "Overflight" như thế nào?
"Overflight" có phiên âm IPA /ˈoʊvərˌflaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Overflight"?
The aircraft conducted an overflight to assess the situation. — Máy bay thực hiện một chuyến bay quá mục tiêu để kiểm tra khả năng của hệ thống.