Tiếng Việt
Mục tiêu tiếng Anh là gì?
mục tiêu tiếng Anh là goal /goʊl/. Mục tiêu là đích mà người ta hướng tới để đạt được trong quá trình hoạt động hoặc cuộc sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
goal
Ví dụ câu với mục tiêu / goal
- 1
Mục tiêu của tôi là học tiếng Anh thành thạo trong một năm.
My goal is to become fluent in English within a year.
- 2
Anh ấy đặt ra mục tiêu rõ ràng để phát triển sự nghiệp.
He set clear goals to develop his career.
Ghi chú dùng từ mục tiêu
Mục tiêu là đích đến cần đạt được. Các từ liên quan: 'đích' (target), 'kế hoạch' (plan), 'thành tựu' (achievement).
Video minh hoạ mục tiêu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mục tiêu
- mục tiêu képdual goals
- mục tiêu chungoverall objectives
- mục tiêu cụ thểspecific objectives
- mục tiêu cá nhânpersonal objectives
- mục tiêu dài hạnlong-term objectives
- mục tiêu học tậplearning goals
- mục tiêu ngắn hạnshort-term objectives
- mục tiêu kinh doanhBusiness objective
- mục tiêu nghề nghiệpcareer goal
- mụcsection
- tiêupepper
- đặt mục tiêuset goal
Câu hỏi thường gặp về "mục tiêu"
Mục tiêu tiếng Anh là gì?
Mục tiêu tiếng Anh là "goal" (danh từ), nghĩa là: Mục tiêu là đích mà người ta hướng tới để đạt được trong quá trình hoạt động hoặc cuộc sống.
"goal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"goal" nghĩa tiếng Việt là "mục tiêu". Mục tiêu là đích đến cần đạt được.
Phát âm "goal" như thế nào?
"goal" có phiên âm IPA /goʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "goal"?
My goal is to become fluent in English within a year. — Mục tiêu của tôi là học tiếng Anh thành thạo trong một năm.