Tiếng Việt
Bay quá cảnh tiếng Anh là gì?
bay quá cảnh tiếng Anh là Transit flight /ˈtrænzɪt flaɪt/. Chuyến bay quá cảnh, là chuyến bay dừng tại một điểm trung chuyển để chuyển đổi chuyến bay khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Transit flight
Ví dụ câu với bay quá cảnh / Transit flight
- 1
Chuyến bay quá cảnh tại Singapore kéo dài 3 giờ.
The transit flight through Singapore lasted for three hours.
- 2
Bạn có thể mua vé cho chuyến bay quá cảnh để tiết kiệm chi phí.
You can buy a ticket for a transit flight to save money.
Ghi chú dùng từ bay quá cảnh
Bay quá cảnh là chuyến bay dừng tại điểm trung chuyển. Các thuật ngữ liên quan: 'layover' (thời gian dừng chân), 'connecting flight' (chuyến bay nối chuyến), 'stopover' (dừng chân dài hạn).
Video minh hoạ bay quá cảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bay quá cảnh
Câu hỏi thường gặp về "bay quá cảnh"
Bay quá cảnh tiếng Anh là gì?
Bay quá cảnh tiếng Anh là "Transit flight" (danh từ), nghĩa là: Chuyến bay quá cảnh, là chuyến bay dừng tại một điểm trung chuyển để chuyển đổi chuyến bay khác.
"Transit flight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Transit flight" nghĩa tiếng Việt là "bay quá cảnh". Bay quá cảnh là chuyến bay dừng tại điểm trung chuyển.
Phát âm "Transit flight" như thế nào?
"Transit flight" có phiên âm IPA /ˈtrænzɪt flaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Transit flight"?
The transit flight through Singapore lasted for three hours. — Chuyến bay quá cảnh tại Singapore kéo dài 3 giờ.