The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bày tỏ sự hậu thuẫn tiếng Anh là gì?

bày tỏ sự hậu thuẫn tiếng Anh là endorse /ɛnˈdɔrs/. bày tỏ sự ủng hộ hoặc xác nhận một ý kiến, sản phẩm hoặc người nào đó.

Hình minh hoạ "bày tỏ sự hậu thuẫn" tiếng Anh là "endorse"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

endorse

Động từ
/ɛnˈdɔrs/

Ví dụ câu với bày tỏ sự hậu thuẫn / endorse

  1. 1

    Chính trị gia này đã chính thức bày tỏ sự hậu thuẫn cho dự luật mới.

    The politician officially endorsed the new bill.

  2. 2

    Nhãn hàng này đã được nhiều người nổi tiếng bày tỏ sự hậu thuẫn để quảng bá sản phẩm.

    The brand was endorsed by many celebrities to promote their products.

Ghi chú dùng từ bày tỏ sự hậu thuẫn

Endorse có nghĩa là xác nhận hoặc ủng hộ một ý kiến hoặc sản phẩm. Các từ liên quan: support (ủng hộ), approve (phê duyệt), recommend (khuyên dùng).

Video minh hoạ bày tỏ sự hậu thuẫn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bày tỏ sự hậu thuẫn

Câu hỏi thường gặp về "bày tỏ sự hậu thuẫn"

Bày tỏ sự hậu thuẫn tiếng Anh là gì?

Bày tỏ sự hậu thuẫn tiếng Anh là "endorse" (động từ), nghĩa là: bày tỏ sự ủng hộ hoặc xác nhận một ý kiến, sản phẩm hoặc người nào đó.

"endorse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"endorse" nghĩa tiếng Việt là "bày tỏ sự hậu thuẫn". Endorse có nghĩa là xác nhận hoặc ủng hộ một ý kiến hoặc sản phẩm.

Phát âm "endorse" như thế nào?

"endorse" có phiên âm IPA /ɛnˈdɔrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "endorse"?

The politician officially endorsed the new bill. — Chính trị gia này đã chính thức bày tỏ sự hậu thuẫn cho dự luật mới.