Tiếng Việt
Bày tỏ sự kính trọng tiếng Anh là gì?
bày tỏ sự kính trọng tiếng Anh là honor /peɪ rɪˈspɛkt/. Thể hiện sự kính trọng hoặc tôn trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
honor
Ví dụ câu với bày tỏ sự kính trọng / honor
- 1
Anh ấy luôn cố gắng thể hiện sự kính trọng đối với người lớn tuổi.
He always tries to honor his elders.
- 2
Chúng ta nên tôn trọng các quy tắc của xã hội.
We should honor the rules of society.
Ghi chú dùng từ bày tỏ sự kính trọng
Honor có nghĩa là thể hiện sự kính trọng hoặc tôn trọng. Các từ liên quan gồm có respect (sự tôn trọng), esteem (sự kính mộ), và reverence (sự kính trọng trang nghiêm).
Video minh hoạ bày tỏ sự kính trọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bày tỏ sự kính trọng
Câu hỏi thường gặp về "bày tỏ sự kính trọng"
Bày tỏ sự kính trọng tiếng Anh là gì?
Bày tỏ sự kính trọng tiếng Anh là "honor" (động từ), nghĩa là: Thể hiện sự kính trọng hoặc tôn trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó.
"honor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"honor" nghĩa tiếng Việt là "bày tỏ sự kính trọng". Honor có nghĩa là thể hiện sự kính trọng hoặc tôn trọng.
Phát âm "honor" như thế nào?
"honor" có phiên âm IPA /peɪ rɪˈspɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "honor"?
He always tries to honor his elders. — Anh ấy luôn cố gắng thể hiện sự kính trọng đối với người lớn tuổi.