Tiếng Việt
Bày tỏ sự quan tâm tiếng Anh là gì?
bày tỏ sự quan tâm tiếng Anh là Show concern /ʃəʊ kənˈsɜːn/. Thể hiện sự quan tâm hoặc lo lắng về ai đó hoặc điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Show concern
Ví dụ câu với bày tỏ sự quan tâm / Show concern
- 1
Anh ấy luôn bày tỏ sự quan tâm đến sức khỏe của bạn.
He always shows concern for your health.
- 2
Cô ấy đã bày tỏ sự quan tâm về dự án mới của công ty.
She expressed concern about the company's new project.
Ghi chú dùng từ bày tỏ sự quan tâm
Bày tỏ sự quan tâm là hành động thể hiện sự lo lắng hoặc chú ý đến ai đó hoặc điều gì đó. Các từ liên quan: quan tâm (care), lo lắng (worry), chú ý (attention).
Video minh hoạ bày tỏ sự quan tâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bày tỏ sự quan tâm
Câu hỏi thường gặp về "bày tỏ sự quan tâm"
Bày tỏ sự quan tâm tiếng Anh là gì?
Bày tỏ sự quan tâm tiếng Anh là "Show concern" (động từ), nghĩa là: Thể hiện sự quan tâm hoặc lo lắng về ai đó hoặc điều gì đó.
"Show concern" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Show concern" nghĩa tiếng Việt là "bày tỏ sự quan tâm". Bày tỏ sự quan tâm là hành động thể hiện sự lo lắng hoặc chú ý đến ai đó hoặc điều gì đó.
Phát âm "Show concern" như thế nào?
"Show concern" có phiên âm IPA /ʃəʊ kənˈsɜːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Show concern"?
He always shows concern for your health. — Anh ấy luôn bày tỏ sự quan tâm đến sức khỏe của bạn.