Tiếng Việt
Túc hạ tiếng Anh là gì?
túc hạ tiếng Anh là your honor /jɔːr ˈɒnər/. Danh từ thể hiện sự kính trọng đối với người có địa vị hoặc quyền lực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
your honor
Ví dụ câu với túc hạ / your honor
- 1
Your honor, I respectfully request a reconsideration of the case.
Thưa quý vị, tôi kính trọng và mong xem xét lại vụ án.
- 2
The witness addressed the judge as 'your honor' during the trial.
Nhân chứng gọi thẩm phán là 'túc hạ' trong phiên tòa.
Ghi chú dùng từ túc hạ
Túc hạ là cách xưng hô kính trọng trong tiếng Anh, thường dùng để gọi thẩm phán hoặc người có địa vị cao. Các từ liên quan: 'judge' (thẩm phán), 'court' (tòa án), 'legal' (pháp lý).
Video minh hoạ túc hạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với túc hạ
Câu hỏi thường gặp về "túc hạ"
Túc hạ tiếng Anh là gì?
Túc hạ tiếng Anh là "your honor" (danh từ), nghĩa là: Danh từ thể hiện sự kính trọng đối với người có địa vị hoặc quyền lực.
"your honor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"your honor" nghĩa tiếng Việt là "túc hạ". Túc hạ là cách xưng hô kính trọng trong tiếng Anh, thường dùng để gọi thẩm phán hoặc người có địa vị cao.
Phát âm "your honor" như thế nào?
"your honor" có phiên âm IPA /jɔːr ˈɒnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "your honor"?
Thưa quý vị, tôi kính trọng và mong xem xét lại vụ án. — Your honor, I respectfully request a reconsideration of the case.