Tiếng Việt
Rửa nhục tiếng Anh là gì?
rửa nhục tiếng Anh là restore honor /rɪˈstɔːr ˈɒnər/. Làm cho danh dự hoặc uy tín của ai đó được khôi phục sau khi bị tổn thương hoặc sỉ nhục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
restore honor
Ví dụ câu với rửa nhục / restore honor
- 1
Anh ấy đã cố gắng rửa nhục bằng cách thành công trong cuộc thi.
He tried to restore his honor by succeeding in the competition.
- 2
Cô ấy muốn rửa nhục sau khi bị chỉ trích nặng nề.
She wants to restore her honor after being heavily criticized.
Ghi chú dùng từ rửa nhục
Rửa nhục là hành động lấy lại danh dự đã mất. Các từ liên quan gồm có: danh dự (honor), uy tín (prestige), và danh tiếng (reputation).
Video minh hoạ rửa nhục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rửa nhục
Câu hỏi thường gặp về "rửa nhục"
Rửa nhục tiếng Anh là gì?
Rửa nhục tiếng Anh là "restore honor" (động từ), nghĩa là: Làm cho danh dự hoặc uy tín của ai đó được khôi phục sau khi bị tổn thương hoặc sỉ nhục.
"restore honor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"restore honor" nghĩa tiếng Việt là "rửa nhục". Rửa nhục là hành động lấy lại danh dự đã mất.
Phát âm "restore honor" như thế nào?
"restore honor" có phiên âm IPA /rɪˈstɔːr ˈɒnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "restore honor"?
He tried to restore his honor by succeeding in the competition. — Anh ấy đã cố gắng rửa nhục bằng cách thành công trong cuộc thi.